Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2023
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Đà Lạt (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Đà Lạt — năm 2023 (53 kỳ, tới 31/12/2023).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 11.3% | 10/09/2023 |
| 1 | 7 | 13.2% | 05/11/2023 |
| 2 | 7 | 13.2% | 31/12/2023 |
| 3 | 4 | 7.5% | 24/12/2023 |
| 4 | 4 | 7.5% | 10/12/2023 |
| 5ra nhiều | 8 | 15.1% | 12/11/2023 |
| 6ra ít | 3 | 5.7% | 23/07/2023 |
| 7 | 6 | 11.3% | 03/12/2023 |
| 8 | 4 | 7.5% | 02/07/2023 |
| 9 | 4 | 7.5% | 17/12/2023 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
712933
01/01/2023
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
677832
01/10/2023
Tổng: 5
|
· | · |
| 2 | · | · | · |
271310
02/04/2023
Tổng: 1
|
· | · |
872735
02/07/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 3 | · | · | · | · | · | · | · | · |
694664
03/09/2023
Tổng: 0
|
· | · |
685570
03/12/2023
Tổng: 7
|
| 4 | · | · | · | · | · |
560921
04/06/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 5 | · |
187396
05/02/2023
Tổng: 5
|
165946
05/03/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
893292
05/11/2023
Tổng: 1
|
· |
| 6 | · | · | · | · | · | · | · |
334964
06/08/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 7 | · | · | · | · |
840440
07/05/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 8 |
292709
08/01/2023
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
494481
08/10/2023
Tổng: 9
|
· | · |
| 9 | · | · | · |
581143
09/04/2023
Tổng: 7
|
· | · |
330769
09/07/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 10 | · | · | · | · | · | · | · | · |
892737
10/09/2023
Tổng: 0
|
· | · |
323859
10/12/2023
Tổng: 4
|
| 11 | · | · | · | · | · |
869817
11/06/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 12 | · |
417898
12/02/2023
Tổng: 7
|
100362
12/03/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
755914
12/11/2023
Tổng: 5
|
· |
| 13 | · | · | · | · | · | · | · |
034267
13/08/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
| 14 | · | · | · | · |
976255
14/05/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 15 |
356396
15/01/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
001392
15/10/2023
Tổng: 1
|
· | · |
| 16 | · | · | · |
645892
16/04/2023
Tổng: 1
|
· | · |
543403
16/07/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · |
| 17 | · | · | · | · | · | · | · | · |
428620
17/09/2023
Tổng: 2
|
· | · |
391536
17/12/2023
Tổng: 9
|
| 18 | · | · | · | · | · |
091816
18/06/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 19 | · |
618281
19/02/2023
Tổng: 9
|
099784
19/03/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
961484
19/11/2023
Tổng: 2
|
· |
| 20 | · | · | · | · | · | · | · |
023684
20/08/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · |
| 21 | · | · | · | · |
504732
21/05/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 22 |
808214
22/01/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
898010
22/10/2023
Tổng: 1
|
· | · |
| 23 | · | · | · |
227371
23/04/2023
Tổng: 8
|
· | · |
904879
23/07/2023
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 24 | · | · | · | · | · | · | · | · |
911547
24/09/2023
Tổng: 1
|
· | · |
240358
24/12/2023
Tổng: 3
|
| 25 | · | · | · | · | · |
294206
25/06/2023
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 26 | · |
672031
26/02/2023
Tổng: 4
|
952493
26/03/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
620552
26/11/2023
Tổng: 7
|
· |
| 27 | · | · | · | · | · | · | · |
348448
27/08/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · |
| 28 | · | · | · | · |
716889
28/05/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 29 |
951032
29/01/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
399140
29/10/2023
Tổng: 4
|
· | · |
| 30 | · | · | · |
617283
30/04/2023
Tổng: 1
|
· | · |
971491
30/07/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
| 31 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
966248
31/12/2023
Tổng: 2
|
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
