Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Lạt năm 2008

Đài: Đà Lạt Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Lạt năm 2008 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 42 và 88 về nhiều nhất (3 lần); đầu 9 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 0 và 5 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2008

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay97673730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quay18220202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay56515156đài không quay
3đài không quay135352527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay40341415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay28079796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay77196965đài không quayđài không quay
697108088đài không quayđài không quay40488886đài không quayđài không quay04696965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay80435358đài không quayđài không quay39261617
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay12863639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quay14256561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay14150505đài không quay
10đài không quay580488886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10134347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay54822224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46873730đài không quayđài không quay
1341845459đài không quayđài không quay32770707đài không quayđài không quay05900000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay74197976đài không quayđài không quay94836369
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46345459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quay14055550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay11621213đài không quay
17đài không quay823997976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay82416167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay71070707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48058583đài không quayđài không quay
2095687875đài không quayđài không quay70842426đài không quayđài không quay62934347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay69788886đài không quayđài không quay53242426
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay39899998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quay17976763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay64638381đài không quay
24đài không quay23520202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay27695954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay65119190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay64465651đài không quayđài không quay
2729228280đài không quayđài không quay26439392đài không quayđài không quay13774741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay79000000đài không quayđài không quay81891910
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay66051516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay69225257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay79542426đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay43990909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2008 (đài quay CN); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2008)

Số Số lần Lần gần nhất
42 3 21/12/2008
88 3 21/09/2008
00 2 28/09/2008
20 2 02/03/2008
34 2 10/08/2008
45 2 15/06/2008
70 2 18/05/2008
73 2 12/10/2008
96 2 05/10/2008
97 2 14/09/2008

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2008)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 3 28/09/2008
1 3 02/11/2008
2 6 16/11/2008
3 6 14/12/2008
4 6 21/12/2008
5 6 09/11/2008
6 3 07/12/2008
7 7 12/10/2008
8 4 21/09/2008
9 8 28/12/2008

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 8 09/11/2008
1 5 28/12/2008
2 5 21/12/2008
3 3 12/10/2008
4 3 10/08/2008
5 8 02/11/2008
6 6 14/12/2008
7 3 14/09/2008
8 7 23/11/2008
9 4 22/06/2008

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 8 28/12/2008
1 4 23/11/2008
2 3 27/04/2008
3 3 16/11/2008
4 2 24/08/2008
5 5 09/11/2008
6 11 21/12/2008
7 8 07/12/2008
8 3 07/09/2008
9 5 14/12/2008

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2008

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.