Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Lạt năm 2012

Đài: Đà Lạt Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Lạt năm 2012 gồm toàn bộ 53 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 81 về nhiều nhất (3 lần); đầu 1, 3, 4 và 8 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 1 và 5 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 4, 7, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 5, 6, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2012

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1689552527đài không quayđài không quay190581819đài không quayđài không quay143283831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay391919190đài không quayđài không quay045982820
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay781988886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quay835532325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay209237370đài không quay
5đài không quay514245459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay842144448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay838381819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay686006066đài không quayđài không quay
8817881819đài không quayđài không quay825647471đài không quayđài không quay550177774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay549041415đài không quayđài không quay472092921
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay444869695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quay207648482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay664887875đài không quay
12đài không quay331130303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay428579796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay017794943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay762775752đài không quayđài không quay
15249334347đài không quayđài không quay384755550đài không quayđài không quay785457572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay062590909đài không quayđài không quay196323235
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay000449493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quay032493932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay016825257đài không quay
19đài không quay250039392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay399315156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay324748482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay831120202đài không quayđài không quay
22370213134đài không quayđài không quay595238381đài không quayđài không quay932455550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay232096965đài không quayđài không quay320103033
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay484018189đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quay036082820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay701141415đài không quay
26đài không quay337406066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay081317178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay301565651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay683330303đài không quayđài không quay
29367165651đài không quayđài không quay579511112đài không quayđài không quay978331314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay194411112đài không quayđài không quay612019190
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2012 (đài quay CN); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2012)

Số Số lần Lần gần nhất
81 3 06/05/2012
06 2 07/10/2012
11 2 30/09/2012
19 2 30/12/2012
30 2 28/10/2012
41 2 25/11/2012
48 2 20/05/2012
55 2 22/07/2012
65 2 27/05/2012
82 2 02/12/2012

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
12 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2012)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 3 23/12/2012
1 8 30/12/2012
2 3 16/12/2012
3 8 04/11/2012
4 8 25/11/2012
5 4 22/07/2012
6 3 10/06/2012
7 3 14/10/2012
8 8 02/12/2012
9 5 09/12/2012

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 28/10/2012
1 8 25/11/2012
2 5 09/12/2012
3 5 23/12/2012
4 3 05/08/2012
5 8 18/11/2012
6 3 07/10/2012
7 6 11/11/2012
8 5 24/06/2012
9 6 30/12/2012

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 30/12/2012
1 6 09/12/2012
2 9 21/10/2012
3 5 23/12/2012
4 3 29/07/2012
5 7 16/12/2012
6 5 07/10/2012
7 3 18/11/2012
8 2 26/08/2012
9 6 16/09/2012

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2012

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.