Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Lạt năm 2020

Đài: Đà Lạt Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Lạt năm 2020 gồm toàn bộ 48 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 23, 29, 33, 36, 63, 67, 70, 90, 92, 94 và 98 về nhiều nhất (2 lần); đầu 9 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 3 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 5, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 6, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2020

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quay535590909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay965863639đài không quay
2đài không quay155716167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay638656561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay534833336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay918223235đài không quayđài không quay
5096736369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay440610101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay654568684đài không quayđài không quay860930303
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay804194943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quay222376763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay500167673đài không quay
9đài không quay088233336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay411553538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay142159594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay546888886đài không quayđài không quay
12194598987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay863129291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay022281819đài không quayđài không quay351947471
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay320954549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quay197002022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay254492921đài không quay
16đài không quay672718189đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay208692921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay289736369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay373457572đài không quayđài không quay
19320023235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay293394943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay938429291đài không quayđài không quay344270707
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay596663639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quay145498987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay121246460đài không quay
23đài không quay281572729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay795680808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay324790909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay434979796đài không quayđài không quay
26202567673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay325604044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay239213134đài không quayđài không quay601438381
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay878285853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quay864922224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay600770707đài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay955366662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay138039392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2020 (đài quay CN); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2020)

Số Số lần Lần gần nhất
23 2 04/10/2020
29 2 20/09/2020
33 2 03/05/2020
36 2 17/05/2020
63 2 01/11/2020
67 2 08/11/2020
70 2 20/12/2020
90 2 24/05/2020
92 2 15/11/2020
94 2 19/07/2020

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
03 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2020)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 2 26/07/2020
1 4 27/09/2020
2 5 04/10/2020
3 7 27/12/2020
4 2 13/12/2020
5 5 18/10/2020
6 6 08/11/2020
7 5 20/12/2020
8 4 11/10/2020
9 8 15/11/2020

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 7 20/12/2020
1 1 13/09/2020
2 5 15/11/2020
3 8 01/11/2020
4 4 26/07/2020
5 1 28/06/2020
6 7 22/11/2020
7 4 13/12/2020
8 6 27/12/2020
9 5 25/10/2020

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 1 22/11/2020
1 8 27/12/2020
2 4 18/10/2020
3 7 06/12/2020
4 5 27/09/2020
5 2 04/10/2020
6 4 25/10/2020
7 5 20/12/2020
8 2 23/08/2020
9 10 01/11/2020

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2020

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.