Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Lạt năm 2009

Đài: Đà Lạt Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Lạt năm 2009 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 32, 34 và 86 về nhiều nhất (3 lần); đầu 3 và 6 dẫn đầu tần suất (9 lượt); đuôi 4 và 6 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 5, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 6, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quay11496969530864640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay581867673đài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay83712123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay08640404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
477456561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay356563639đài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quay338389897đài không quayđài không quay20786864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay613468684đài không quayđài không quay009530303
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay06920202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quay11996666285886864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay015055550đài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay459801011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay30569695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1141634347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay818234347đài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quay447724246đài không quayđài không quay70322224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay388622224đài không quayđài không quay986284842
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay51968684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quay3431313450977774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay425783831đài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay200972729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay51936369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18365191910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay259797976đài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quay921551516đài không quayđài không quay980308088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay659898987đài không quayđài không quay947946460
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay94950505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quay1295454916105055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay434532325đài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay380086864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46632325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25389608088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay442416167đài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quay871331314đài không quayđài không quay34785853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay911427279đài không quayđài không quay360865651
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay72788886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quay231332325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay707915156đài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay505234347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25644448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay CN); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
32 3 22/11/2009
34 3 11/10/2009
86 3 23/08/2009
08 2 19/07/2009
22 2 13/09/2009
68 2 06/09/2009
69 2 10/05/2009
01 1 09/08/2009
05 1 22/03/2009
12 1 02/08/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
14 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 4 09/08/2009
1 4 29/11/2009
2 5 27/09/2009
3 9 06/12/2009
4 3 20/12/2009
5 5 08/11/2009
6 9 27/12/2009
7 2 16/08/2009
8 8 13/12/2009
9 3 18/10/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 06/12/2009
1 4 09/08/2009
2 7 22/11/2009
3 3 15/11/2009
4 8 13/12/2009
5 5 27/12/2009
6 8 20/12/2009
7 4 01/11/2009
8 6 20/09/2009
9 3 10/05/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 4 20/12/2009
1 4 27/12/2009
2 3 13/12/2009
3 4 06/12/2009
4 11 13/09/2009
5 7 22/11/2009
6 5 29/11/2009
7 6 25/10/2009
8 3 19/07/2009
9 5 04/10/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.