Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Lạt năm 2011

Đài: Đà Lạt Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Lạt năm 2011 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 03, 05, 10, 16, 28, 29, 31, 73, 75, 79, 82, 83 và 90 về nhiều nhất (2 lần); đầu 0 và 7 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 8 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 7 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 4, 6, 8, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay452599998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2157528280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay862931314đài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quay709929291đài không quayđài không quay373572729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay111705055đài không quayđài không quay167407077
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay214228280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quay663195954732242426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay197993932đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay840673730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay826822224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9902475752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay338010101đài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quay182316167đài không quayđài không quay044682820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay449608088đài không quayđài không quay588046460
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay111549493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quay319658583712071718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay019779796đài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay031796965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay151990909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16911631314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay489326268đài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quay919579796đài không quayđài không quay894475752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay775529291đài không quayđài không quay357988886
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay173183831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quay583960606966904044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay740303033đài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay510003033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay454316167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23572310101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay080390909đài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quay154330303đài không quayđài không quay110541415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay797783831đài không quayđài không quay729398987
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay885432325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quay402182820185757572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay455573730đài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay683938381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay389506066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30609714145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay041548482đài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay276605055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay CN); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
03 2 20/11/2011
05 2 04/09/2011
10 2 09/10/2011
16 2 22/05/2011
28 2 05/06/2011
29 2 18/09/2011
31 2 02/10/2011
73 2 27/11/2011
75 2 17/07/2011
79 2 13/11/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
09 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về
15 0 Chưa về
17 0 Chưa về
18 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 8 04/12/2011
1 5 09/10/2011
2 6 16/10/2011
3 5 02/10/2011
4 5 11/12/2011
5 2 27/03/2011
6 1 20/02/2011
7 8 27/11/2011
8 5 18/12/2011
9 7 25/12/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 6 23/10/2011
1 4 02/10/2011
2 6 10/07/2011
3 7 27/11/2011
4 2 20/03/2011
5 5 04/09/2011
6 6 11/12/2011
7 2 04/12/2011
8 8 25/12/2011
9 6 13/11/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 11/12/2011
1 7 09/10/2011
2 5 06/11/2011
3 5 20/11/2011
4 5 02/10/2011
5 6 04/09/2011
6 6 18/12/2011
7 4 25/12/2011
8 4 16/10/2011
9 3 23/10/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.