Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đà Lạt năm 2014

Đài: Đà Lạt Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đà Lạt năm 2014 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 37, 42, 44, 48, 57, 60 và 79 về nhiều nhất (2 lần); đầu 4 dẫn đầu tần suất (11 lượt); đuôi 2 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2014

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay279788886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quay228344448507537370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay090431314đài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay605046460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay244662628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5259837370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay552429291đài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quay968360606đài không quayđài không quay848970707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay758494943đài không quayđài không quay172092921
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay932287875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quay605507077902245459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay978130303đài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay742353538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay359961617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12097360606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay931748482đài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quay722273730đài không quayđài không quay878866662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay050379796đài không quayđài không quay789147471
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay903644448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quay987157572622482820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay420714145đài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay481289897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay072963639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19958441415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay765471718đài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quay124657572đài không quayđài không quay189342426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay729612123đài không quayđài không quay929979796
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay587781819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quay639086864856599998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay251242426đài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay862106066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay779236369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26577823235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay425155550đài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quay360549493đài không quayđài không quay965218189đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay396813134đài không quayđài không quay166052527
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay019622224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay266648482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay736219190đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay685468684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2014 (đài quay CN); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2014)

Số Số lần Lần gần nhất
37 2 02/03/2014
42 2 23/11/2014
44 2 15/06/2014
48 2 12/10/2014
57 2 20/04/2014
60 2 06/04/2014
79 2 21/12/2014
06 1 24/08/2014
07 1 09/02/2014
12 1 21/09/2014

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2014)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 2 24/08/2014
1 5 30/11/2014
2 3 05/10/2014
3 5 09/11/2014
4 11 14/12/2014
5 5 28/12/2014
6 7 31/08/2014
7 5 21/12/2014
8 6 17/08/2014
9 3 07/12/2014

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 09/11/2014
1 5 02/11/2014
2 8 28/12/2014
3 5 28/09/2014
4 4 16/11/2014
5 2 26/10/2014
6 5 24/08/2014
7 7 14/12/2014
8 5 12/10/2014
9 7 21/12/2014

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 30/11/2014
1 3 14/12/2014
2 5 12/10/2014
3 4 09/11/2014
4 5 02/11/2014
5 4 16/11/2014
6 8 21/12/2014
7 5 28/12/2014
8 6 19/10/2014
9 5 27/07/2014

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2014

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.