Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2008
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Đà Lạt (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Đà Lạt — năm 2008 (52 kỳ, tới 28/12/2008).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 15.4% | 28/12/2008 |
| 1 | 4 | 7.7% | 23/11/2008 |
| 2 | 3 | 5.8% | 27/04/2008 |
| 3 | 3 | 5.8% | 16/11/2008 |
| 4ra ít | 2 | 3.8% | 24/08/2008 |
| 5 | 5 | 9.6% | 09/11/2008 |
| 6ra nhiều | 11 | 21.2% | 21/12/2008 |
| 7 | 8 | 15.4% | 07/12/2008 |
| 8 | 3 | 5.8% | 07/09/2008 |
| 9 | 5 | 9.6% | 14/12/2008 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · |
97673
01/06/2008
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · |
| 2 | · | · |
18220
02/03/2008
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
56515
02/11/2008
Tổng: 6
|
· |
| 3 | · |
135352
03/02/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
40341
03/08/2008
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 4 | · | · | · | · |
28079
04/05/2008
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
77196
05/10/2008
Tổng: 5
|
· | · |
| 6 |
97108
06/01/2008
Tổng: 8
|
· | · |
40488
06/04/2008
Tổng: 6
|
· | · |
04696
06/07/2008
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 7 | · | · | · | · | · | · | · | · |
80435
07/09/2008
Tổng: 8
|
· | · |
39261
07/12/2008
Tổng: 7
|
| 8 | · | · | · | · | · |
12863
08/06/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 9 | · | · |
14256
09/03/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
14150
09/11/2008
Tổng: 5
|
· |
| 10 | · |
580488
10/02/2008
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
10134
10/08/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 11 | · | · | · | · |
54822
11/05/2008
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
46873
12/10/2008
Tổng: 0
|
· | · |
| 13 |
41845
13/01/2008
Tổng: 9
|
· | · |
32770
13/04/2008
Tổng: 7
|
· | · |
05900
13/07/2008
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
| 14 | · | · | · | · | · | · | · | · |
74197
14/09/2008
Tổng: 6
|
· | · |
94836
14/12/2008
Tổng: 9
|
| 15 | · | · | · | · | · |
46345
15/06/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 16 | · | · |
14055
16/03/2008
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
11621
16/11/2008
Tổng: 3
|
· |
| 17 | · |
823997
17/02/2008
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
82416
17/08/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 18 | · | · | · | · |
71070
18/05/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
48058
19/10/2008
Tổng: 3
|
· | · |
| 20 |
95687
20/01/2008
Tổng: 5
|
· | · |
70842
20/04/2008
Tổng: 6
|
· | · |
62934
20/07/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
| 21 | · | · | · | · | · | · | · | · |
69788
21/09/2008
Tổng: 6
|
· | · |
53242
21/12/2008
Tổng: 6
|
| 22 | · | · | · | · | · |
39899
22/06/2008
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 23 | · | · |
17976
23/03/2008
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
64638
23/11/2008
Tổng: 1
|
· |
| 24 | · |
23520
24/02/2008
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
27695
24/08/2008
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 25 | · | · | · | · |
65119
25/05/2008
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
64465
26/10/2008
Tổng: 1
|
· | · |
| 27 |
29228
27/01/2008
Tổng: 0
|
· | · |
26439
27/04/2008
Tổng: 2
|
· | · |
13774
27/07/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
| 28 | · | · | · | · | · | · | · | · |
79000
28/09/2008
Tổng: 0
|
· | · |
81891
28/12/2008
Tổng: 0
|
| 29 | · | · | · | · | · |
66051
29/06/2008
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 30 | · | · |
69225
30/03/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
79542
30/11/2008
Tổng: 6
|
· |
| 31 | · | · | · | · | · | · | · |
43990
31/08/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
