Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2013
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Đà Lạt (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Đà Lạt — năm 2013 (52 kỳ, tới 29/12/2013).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0ra nhiều | 7 | 13.5% | 01/12/2013 |
| 1 | 6 | 11.5% | 15/12/2013 |
| 2 | 5 | 9.6% | 29/12/2013 |
| 3 | 4 | 7.7% | 17/11/2013 |
| 4 | 6 | 11.5% | 22/12/2013 |
| 5 | 5 | 9.6% | 03/11/2013 |
| 6ra ít | 3 | 5.8% | 29/09/2013 |
| 7 | 4 | 7.7% | 01/09/2013 |
| 8 | 6 | 11.5% | 08/09/2013 |
| 9 | 6 | 11.5% | 27/10/2013 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
240434
01/09/2013
Tổng: 7
|
· | · |
897146
01/12/2013
Tổng: 0
|
| 2 | · | · | · | · | · |
019121
02/06/2013
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 3 | · |
182035
03/02/2013
Tổng: 8
|
148708
03/03/2013
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
831050
03/11/2013
Tổng: 5
|
· |
| 4 | · | · | · | · | · | · | · |
913987
04/08/2013
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · |
604883
05/05/2013
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 6 |
639984
06/01/2013
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
371145
06/10/2013
Tổng: 9
|
· | · |
| 7 | · | · | · |
452039
07/04/2013
Tổng: 2
|
· | · |
620775
07/07/2013
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
| 8 | · | · | · | · | · | · | · | · |
193108
08/09/2013
Tổng: 8
|
· | · |
078340
08/12/2013
Tổng: 4
|
| 9 | · | · | · | · | · |
604700
09/06/2013
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · |
| 10 | · |
597637
10/02/2013
Tổng: 0
|
449052
10/03/2013
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
247512
10/11/2013
Tổng: 3
|
· |
| 11 | · | · | · | · | · | · | · |
724071
11/08/2013
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · |
843383
12/05/2013
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 13 |
657991
13/01/2013
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
211364
13/10/2013
Tổng: 0
|
· | · |
| 14 | · | · | · |
922670
14/04/2013
Tổng: 7
|
· | · |
919692
14/07/2013
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
| 15 | · | · | · | · | · | · | · | · |
646446
15/09/2013
Tổng: 0
|
· | · |
389683
15/12/2013
Tổng: 1
|
| 16 | · | · | · | · | · |
807824
16/06/2013
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 17 | · |
766990
17/02/2013
Tổng: 9
|
064753
17/03/2013
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
987476
17/11/2013
Tổng: 3
|
· |
| 18 | · | · | · | · | · | · | · |
614123
18/08/2013
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · |
333000
19/05/2013
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 20 |
847240
20/01/2013
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
003365
20/10/2013
Tổng: 1
|
· | · |
| 21 | · | · | · |
910684
21/04/2013
Tổng: 2
|
· | · |
728227
21/07/2013
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 22 | · | · | · | · | · | · | · | · |
630654
22/09/2013
Tổng: 9
|
· | · |
223786
22/12/2013
Tổng: 4
|
| 23 | · | · | · | · | · |
125059
23/06/2013
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · |
| 24 | · |
496186
24/02/2013
Tổng: 4
|
683794
24/03/2013
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
329001
24/11/2013
Tổng: 1
|
· |
| 25 | · | · | · | · | · | · | · |
595054
25/08/2013
Tổng: 9
|
· | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · |
215080
26/05/2013
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 27 |
431233
27/01/2013
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
341154
27/10/2013
Tổng: 9
|
· | · |
| 28 | · | · | · |
273978
28/04/2013
Tổng: 5
|
· | · |
007177
28/07/2013
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
| 29 | · | · | · | · | · | · | · | · |
680824
29/09/2013
Tổng: 6
|
· | · |
827402
29/12/2013
Tổng: 2
|
| 30 | · | · | · | · | · |
646850
30/06/2013
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 31 | · | · |
358798
31/03/2013
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
