Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2024
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Đà Lạt (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Đà Lạt — năm 2024 (52 kỳ, tới 29/12/2024).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 13.5% | 24/11/2024 |
| 1 | 3 | 5.8% | 22/12/2024 |
| 2ra ít | 2 | 3.8% | 29/09/2024 |
| 3 | 5 | 9.6% | 29/12/2024 |
| 4 | 4 | 7.7% | 15/12/2024 |
| 5 | 7 | 13.5% | 01/12/2024 |
| 6 | 6 | 11.5% | 25/08/2024 |
| 7 | 5 | 9.6% | 08/09/2024 |
| 8 | 4 | 7.7% | 25/02/2024 |
| 9ra nhiều | 9 | 17.3% | 10/11/2024 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
498678
01/09/2024
Tổng: 5
|
· | · |
174941
01/12/2024
Tổng: 5
|
| 2 | · | · | · | · | · |
474651
02/06/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 3 | · | · |
483028
03/03/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
657330
03/11/2024
Tổng: 3
|
· |
| 4 | · |
959134
04/02/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
289907
04/08/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · |
464482
05/05/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 6 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
934750
06/10/2024
Tổng: 5
|
· | · |
| 7 |
082618
07/01/2024
Tổng: 9
|
· | · |
535569
07/04/2024
Tổng: 5
|
· | · |
090206
07/07/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 8 | · | · | · | · | · | · | · | · |
312725
08/09/2024
Tổng: 7
|
· | · |
901676
08/12/2024
Tổng: 3
|
| 9 | · | · | · | · | · |
987763
09/06/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 10 | · | · |
734973
10/03/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
909254
10/11/2024
Tổng: 9
|
· |
| 11 | · |
507808
11/02/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
137859
11/08/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · |
009572
12/05/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 13 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
474036
13/10/2024
Tổng: 9
|
· | · |
| 14 |
909300
14/01/2024
Tổng: 0
|
· | · |
402478
14/04/2024
Tổng: 5
|
· | · |
891032
14/07/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 15 | · | · | · | · | · | · | · | · |
613601
15/09/2024
Tổng: 1
|
· | · |
910931
15/12/2024
Tổng: 4
|
| 16 | · | · | · | · | · |
960290
16/06/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 17 | · | · |
122425
17/03/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
688830
17/11/2024
Tổng: 3
|
· |
| 18 | · |
241415
18/02/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
761460
18/08/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · |
589920
19/05/2024
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 20 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
521527
20/10/2024
Tổng: 9
|
· | · |
| 21 |
491635
21/01/2024
Tổng: 8
|
· | · |
371556
21/04/2024
Tổng: 1
|
· | · |
562945
21/07/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 22 | · | · | · | · | · | · | · | · |
163019
22/09/2024
Tổng: 0
|
· | · |
787547
22/12/2024
Tổng: 1
|
| 23 | · | · | · | · | · |
464423
23/06/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 24 | · | · |
792585
24/03/2024
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
816791
24/11/2024
Tổng: 0
|
· |
| 25 | · |
195571
25/02/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
082488
25/08/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · |
294846
26/05/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 27 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
607572
27/10/2024
Tổng: 9
|
· | · |
| 28 |
816662
28/01/2024
Tổng: 8
|
· | · |
602561
28/04/2024
Tổng: 7
|
· | · |
245722
28/07/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
| 29 | · | · | · | · | · | · | · | · |
150120
29/09/2024
Tổng: 2
|
· | · |
453730
29/12/2024
Tổng: 3
|
| 30 | · | · | · | · | · |
743942
30/06/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 31 | · | · |
721159
31/03/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
