Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2014
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Đà Lạt (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Đà Lạt — năm 2014 (52 kỳ, tới 28/12/2014).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 13.5% | 30/11/2014 |
| 1ra ít | 3 | 5.8% | 14/12/2014 |
| 2 | 5 | 9.6% | 12/10/2014 |
| 3 | 4 | 7.7% | 09/11/2014 |
| 4 | 5 | 9.6% | 02/11/2014 |
| 5 | 4 | 7.7% | 16/11/2014 |
| 6ra nhiều | 8 | 15.4% | 21/12/2014 |
| 7 | 5 | 9.6% | 28/12/2014 |
| 8 | 6 | 11.5% | 19/10/2014 |
| 9 | 5 | 9.6% | 27/07/2014 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · |
279788
01/06/2014
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 2 | · |
228344
02/02/2014
Tổng: 8
|
507537
02/03/2014
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
090431
02/11/2014
Tổng: 4
|
· |
| 3 | · | · | · | · | · | · | · |
605046
03/08/2014
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 4 | · | · | · | · |
244662
04/05/2014
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 5 |
259837
05/01/2014
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
552429
05/10/2014
Tổng: 1
|
· | · |
| 6 | · | · | · |
968360
06/04/2014
Tổng: 6
|
· | · |
848970
06/07/2014
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
| 7 | · | · | · | · | · | · | · | · |
758494
07/09/2014
Tổng: 3
|
· | · |
172092
07/12/2014
Tổng: 1
|
| 8 | · | · | · | · | · |
932287
08/06/2014
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 9 | · |
605507
09/02/2014
Tổng: 7
|
902245
09/03/2014
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
978130
09/11/2014
Tổng: 3
|
· |
| 10 | · | · | · | · | · | · | · |
742353
10/08/2014
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 11 | · | · | · | · |
359961
11/05/2014
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 12 |
097360
12/01/2014
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
931748
12/10/2014
Tổng: 2
|
· | · |
| 13 | · | · | · |
722273
13/04/2014
Tổng: 0
|
· | · |
878866
13/07/2014
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
| 14 | · | · | · | · | · | · | · | · |
050379
14/09/2014
Tổng: 6
|
· | · |
789147
14/12/2014
Tổng: 1
|
| 15 | · | · | · | · | · |
903644
15/06/2014
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 16 | · |
987157
16/02/2014
Tổng: 2
|
622482
16/03/2014
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
420714
16/11/2014
Tổng: 5
|
· |
| 17 | · | · | · | · | · | · | · |
481289
17/08/2014
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 18 | · | · | · | · |
072963
18/05/2014
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 19 |
958441
19/01/2014
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
765471
19/10/2014
Tổng: 8
|
· | · |
| 20 | · | · | · |
124657
20/04/2014
Tổng: 2
|
· | · |
189342
20/07/2014
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 21 | · | · | · | · | · | · | · | · |
729612
21/09/2014
Tổng: 3
|
· | · |
929979
21/12/2014
Tổng: 6
|
| 22 | · | · | · | · | · |
587781
22/06/2014
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 23 | · |
639086
23/02/2014
Tổng: 4
|
856599
23/03/2014
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
251242
23/11/2014
Tổng: 6
|
· |
| 24 | · | · | · | · | · | · | · |
862106
24/08/2014
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 25 | · | · | · | · |
779236
25/05/2014
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 26 |
577823
26/01/2014
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
425155
26/10/2014
Tổng: 0
|
· | · |
| 27 | · | · | · |
360549
27/04/2014
Tổng: 3
|
· | · |
965218
27/07/2014
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 28 | · | · | · | · | · | · | · | · |
396813
28/09/2014
Tổng: 4
|
· | · |
166052
28/12/2014
Tổng: 7
|
| 29 | · | · | · | · | · |
019622
29/06/2014
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · |
| 30 | · | · |
266648
30/03/2014
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
736219
30/11/2014
Tổng: 0
|
· |
| 31 | · | · | · | · | · | · | · |
685468
31/08/2014
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
